
Trong tiếng Anh, thay vì nói “No” để từ chối hay phủ nhận một ý kiến, một vấn đề, một câu hỏi bất kỳ nào đó trong từng ngữ cảnh giao tiếp nhất định. Chúng ta có thể sử dụng một số cách “SAY NO” trong tiếng Anh đơn giản nhưng cực hiệu quả được Engmates tổng hợp chi tiết dưới đây.
-
Never: Không bao giờ
-
Not this time: Không phải lần này
-
Not Possible: Không được đâu
-
No way: Không thể được
-
Not at all: Không chút nào
-
Not now: Không phải bây giờ
-
No chance in hell: Không có cơ hội gì cả
-
Not a chance: Không có cơ hội
-
Nope: Không
-
Nuh-uh: Không (thể hiện sự phản đối)
-
Sorry, no can do: Xin lỗi tôi không đi được
-
I’m not into it: Tôi không thích đi
-
Not in this lifetime: Không đời nào
-
I don’t think so: Tôi nghĩ không phải thế
-
Absolutely not: Chắc chắn không
-
Definitely not: Nhất định không
-
Negative: Không
-
That’s not possible: Không thể
-
Unfortunately, it’s not a good time: Tiếc quá, lần này thì không được rồi
-
Sadly I have something else: Mình có dự định khác rồi
-
Maybe another time: Thôi để lần sau nha
-
Sounds great, but I can’t commit: Nghe hay đó nhưng mình không hứa chắc được
-
Apologies, but I can’t make it: Xin lỗi mình thể tới được
-
I’ve got too much on my plate right now: Dạo này mình bận quá
-
If only I could! Ước gì mình có thể!
-
I’d love to – but can’t: Tớ muốn lắm nhưng không được rồi
-
Another time might work: Chắc lần sau thì được
-
No thank you, but it sounds lovely: Không cảm ơn, nhưng nghe cũng hay đấy
-
Let me think about that: Để tôi nghĩ xem nhé
-
I’m honored, but can’t: Rất vinh dự khi được mời nhưng tôi không nhận lời được
-
Not my cup of tea: Không phải sở thích của tôi
-
No deal: Không đồng ý (trong cuộc đàm phán)
-
Not on your life: Không bao giờ trong đời của bạn
-
No dice: Không được, không có cơ hội
-
Not necessarily: Không nhất thiết
-
Not really: Không hẳn
-
Not quite: Không hoàn toàn, không đúng lắm
-
No way out: Không có lối thoát
-
Not exactly: Không chính xác, không hoàn toàn đúng
-
No way, Jose: Không bao giờ, không có khả năng gì cả
Rất nhiều từ vựng và cụm từ tiếng Anh khác mà người bản xứ thường dùng để thể hiện ý nghĩa “phủ định” trong giao tiếp nữa. Các bạn cùng chờ đón bài viết tiếp theo của chúng mình hoặc tham gia các khóa học giao tiếp của Engmates để “bỏ túi” thật nhiều cách học từ vựng và giao tiếp hiệu quả nhé!
———————————————————————————————————————–
ENGMATES – Khóa học tiếng Anh giao tiếp tương tác với giáo viên nước ngoài/Việt Nam
👉Tương tác trực tiếp cùng giáo viên nước ngoài và giáo viên Việt Nam có chứng chỉ giảng dạy quốc tế
👉 Trợ giảng kèm riêng
👉 Lộ trình cá nhân hoá từ mất gốc đến nâng cao dành cho mọi level
👉 Học mọi lúc mọi nơi tiết kiệm thời gian từ 8h sáng đến 21h tối
👉 Tặng sách tiếng Anh giao tiếp bản quyền riêng của Engamtes
👉 20.000 học viên đã học thành công chỉ sau 03 tháng học tiếng Anh tại Engmates